Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
general agent


noun
1. someone authorized to transact every kind of business for the principal
Syn:
universal agent
Ant:
special agent
Hypernyms:
agent
2. an agent who sells insurance
Syn:
insurance broker, insurance agent, underwriter
Derivationally related forms:
underwrite (for: underwriter)
Hypernyms:
agent, factor, broker


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.